Khi bạn tra cứu hồ sơ WHOIS của một tên miền, bạn thường sẽ thấy một hoặc nhiều mã trạng thái tên miền. Những mã này được định nghĩa bởi ICANN và cơ quan đăng ký, và chúng cho biết những hành động có thể thực hiện với tên miền đó. Một số được thiết lập bởi nhà đăng ký (công ty bạn đăng ký tên miền với họ), trong khi những mã khác được thiết lập bởi cơ quan đăng ký vùng (đơn vị quản lý phần mở rộng tên miền, như Verisign cho .com).
Dưới đây là phân tích các trạng thái phổ biến nhất:
1. Hoạt động / OK Thiết lập bởi: Cơ quan đăng ký vùng Ý nghĩa: Tên miền đang hoạt động, được đăng ký hợp lệ và không có giới hạn. Nó có thể được gia hạn, cập nhật, chuyển nhượng hoặc xóa.
2. ClientHold Thiết lập bởi: Nhà đăng ký Ý nghĩa: Nhà đăng ký đã tạm giữ tên miền. Điều này thường xảy ra nếu chưa nhận được thanh toán hoặc có vấn đề pháp lý hoặc chính sách. Khi tên miền ở trạng thái ClientHold, nó sẽ không được phân giải trên internet.
3. ServerHold Thiết lập bởi: Cơ quan đăng ký vùng Ý nghĩa: Cơ quan đăng ký vùng đã đình chỉ tên miền, thường vì các vấn đề nghiêm trọng như lạm dụng, gian lận hoặc vi phạm quy định của ICANN. Giống như ClientHold, tên miền sẽ không được phân giải.
4. ClientTransferProhibited Thiết lập bởi: Nhà đăng ký Ý nghĩa: Tên miền không thể chuyển sang nhà đăng ký khác. Thường được bật mặc định để bảo vệ chống chuyển nhượng trái phép. Chủ sở hữu có thể yêu cầu nhà đăng ký gỡ bỏ nếu muốn chuyển tên miền.
5. ServerTransferProhibited Thiết lập bởi: Cơ quan đăng ký vùng Ý nghĩa: Tương tự như ClientTransferProhibited, nhưng được áp dụng ở mức cơ quan đăng ký vùng. Dù nhà đăng ký có gỡ bỏ hạn chế, cơ quan đăng ký vùng vẫn ngăn chặn chuyển đổi.
6. ClientUpdateProhibited Thiết lập bởi: Nhà đăng ký Ý nghĩa: Tên miền không thể cập nhật (ví dụ, thông tin WHOIS, máy chủ tên). Thường được dùng trong tranh chấp hoặc khoá bảo mật.
7. ServerUpdateProhibited Thiết lập bởi: Cơ quan đăng ký vùng Ý nghĩa: Cơ quan đăng ký vùng chặn mọi cập nhật cho tên miền. Điều này thường xảy ra khi tên miền đang được điều tra.
8. ClientDeleteProhibited Thiết lập bởi: Nhà đăng ký Ý nghĩa: Chủ sở hữu không thể xóa tên miền. Điều này ngăn ngừa việc xóa nhầm hoặc cố ý.
9. ServerDeleteProhibited Thiết lập bởi: Cơ quan đăng ký vùng Ý nghĩa: Cơ quan đăng ký vùng ngăn chặn tên miền bị xóa, thường vì lý do pháp lý, tranh chấp hoặc chính sách.
10. RedemptionPeriod Thiết lập bởi: Cơ quan đăng ký vùng Ý nghĩa: Tên miền đã hết hạn nhưng vẫn có thể được phục hồi (thường trong vòng 30 ngày) với phí bổ sung.
11. PendingDelete Thiết lập bởi: Cơ quan đăng ký vùng Ý nghĩa: Tên miền đang được lên lịch để xóa và không thể phục hồi. Sau giai đoạn này, tên miền sẽ sẵn sàng để đăng ký mới.
12. PendingTransfer Thiết lập bởi: Cơ quan đăng ký vùng Ý nghĩa: Yêu cầu chuyển đổi đã được gửi và tên miền đang trong quá trình chuyển sang nhà đăng ký khác.
✅ Tóm lại: Mã do nhà đăng ký thiết lập (Client*) chủ yếu để bảo vệ hoặc hạn chế ở cấp độ tài khoản. Mã do cơ quan đăng ký vùng thiết lập (Server*) nghiêm ngặt hơn và thường liên quan đến tuân thủ, tranh chấp hoặc các trường hợp lạm dụng. Mã liên quan đến hết hạn (RedemptionPeriod, PendingDelete) cho thấy trạng thái vòng đời của tên miền.